TỶ GIÁ NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

Bảng tỷ giá ngoại tệ bank Vietcombank được update mới nhất trên Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ thiết lập vào đưa khoản bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
*
*
*
THB
*
*
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,630 22,660 22,860
ĐÔ LA ÚC 16,177 47 16,340 48 16,853 48
ĐÔ CANADA 17,773.05 93.46 17,952.58 94.41 18,515.62 97.37
FRANCE THỤY SĨ 23,916.42 23.18 24,158 23.41 24,915.66 24.14
EURO 25,652.13 15.53 25,911.24 15.69 26,987.17 16.33
BẠT THÁI LAN 593.13 1.75 659.03 1.95 683.79 2.02
ĐÔ HONGKONG 2,850.64 0.37 2,879.43 0.37 2,969.74 0.38
RUPI ẤN ĐỘ - 302.28 1.13 314.14 1.18
WON HÀN QUỐC 16.45 0.04 18.28 0.05 20.03 0.05
KUWAITI DINAR - 75,380.45 78,339.49
RÚP NGA - 316.56 0.28 352.75 0.32
SAUDI RIAL - 6,054.23 6,291.89
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,552.96 13.08 2,659.5 13.63